Pháp - Anh - énergétique

cách phát âm
adj. energy giving, energizing

Pháp - Đức - énergétique

cách phát âm
adj. energiespendend

Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ - énergétique

cách phát âm
enerji+


dictionary extension
© dictionarist.com