Đức - Anh - Arbeitsgebiet

cách phát âm
(das) n. sphere of activity, boundary of what there is to do

Đức - Pháp - Arbeitsgebiet

cách phát âm
n. domaine (m)

Đức - Tiếng Ý - Arbeitsgebiet

cách phát âm
n. sfera di lavoro (f)

Đức - Nga - Arbeitsgebiet

cách phát âm
n. поприще (n)

Đức - Tây Ban Nha - Arbeitsgebiet

cách phát âm
n. campo de actividad (m)

Đức - Trung - Arbeitsgebiet

cách phát âm
[das]工作范围。


© dictionarist.com