Đức - Anh - Auswahl

cách phát âm
(die) n. choice, selection, option, variety, collection of items available to choose, assortment

Đức - Pháp - Auswahl

cách phát âm
n. sélection (f), équipe sélectionnée (f), assortiment (m), choix (m)

Đức - Tiếng Ý - Auswahl

cách phát âm
n. scelta (f), selezione (f), antologia (f), selezionamento (m), assortimento (m)

Đức - Nga - Auswahl

cách phát âm
n. выбор (f), ассортимент (f), подбор (f), отбор (f), выборка (f), подборка (f), элита (f), сборная (f), коммутация (f)

Đức - Tây Ban Nha - Auswahl

cách phát âm
n. elección (f), selección (f), surtido (m), élite (m), antología (f), escogencia (f)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - Auswahl

cách phát âm
i. seçme (f), çeşit (f)

Đức - Hà Lan - Auswahl

cách phát âm
keus ,keuze ,selectie ,bloemlezing ,collectie

Đức - Trung - Auswahl

cách phát âm
[die]选择。精选。


dictionary extension
© dictionarist.com