Tiếng Ý - Anh - Cristo

cách phát âm
n. Christ, Christòs, Messiah, title given to Jesus of Nazareth

Bồ Đào Nha - Anh - Cristo

cách phát âm
(m) n. Christ, Messiah, Lord's Anointed; title given to Jesus of Nazareth

Tây Ban Nha - Anh - Cristo

cách phát âm
n. Christ, title given to Jesus of Nazareth

Tiếng Ý - Pháp - Cristo

cách phát âm
(religione) Christ (m)

Tiếng Ý - Đức - Cristo

cách phát âm
n. christus, sakrament

Bồ Đào Nha - Pháp - Cristo

cách phát âm
(religião) Christ (m)

Tây Ban Nha - Pháp - Cristo

cách phát âm
(religión) Christ (m)

Tây Ban Nha - Đức - Cristo

cách phát âm
n. kruzifix
npr. christus


dictionary extension
© dictionarist.com