Đức - Anh - Lebensgeister

cách phát âm
(die) n. spirits of life, zest, excitement, spice

Đức - Nga - Lebensgeister

cách phát âm
n. жизненные силы (pl)

Đức - Tây Ban Nha - Lebensgeister

cách phát âm
n. espíritu: espíritus vitales (pl)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - Lebensgeister

cách phát âm
i. canlılık (PL)


dictionary extension
© dictionarist.com