Đức - Anh - Probestück

cách phát âm
(das) n. sample, specimen, representative part of a larger group

Đức - Pháp - Probestück

cách phát âm
n. spécimen (m), échantillon (m)

Đức - Tiếng Ý - Probestück

cách phát âm
n. campione (m), provino (m)

Đức - Tây Ban Nha - Probestück

cách phát âm
n. muestra (f), espécimen (m)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - Probestück

cách phát âm
i. örnek parça (n)

Đức - Trung - Probestück

cách phát âm
[das] (检测/化验)样本。范例。sample, specimen, test piece, sample piece


dictionary extension
© dictionarist.com