Tiếng Ý - Anh - aberrazione

cách phát âm
n. aberrance, aberration, abnormality, deviation

Tiếng Ý - Pháp - aberrazione

cách phát âm
1. (generale) défaut (m); aberration (f)
2. (ottica) aberration (f)

Tiếng Ý - Đức - aberrazione

cách phát âm
n. aberration


dictionary extension
© dictionarist.com