Đức - Anh - abgebrannt

cách phát âm
adj. burnt down; broke, having no money

Đức - Pháp - abgebrannt

cách phát âm
adj. fauché

Đức - Tiếng Ý - abgebrannt

cách phát âm
adj. bruciato, incendio: sinistrato da un incendio, verde: al verde, spento

Đức - Tây Ban Nha - abgebrannt

cách phát âm
adj. abrasado, destruir: destruido por el fuego, arrasado por un incendio, siniestrado, arruinado

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - abgebrannt

cách phát âm
s. evi yanmış, çaresiz kalmış

Đức - Hà Lan - abgebrannt

cách phát âm
afgebrand

Đức - Trung - abgebrannt

cách phát âm
adj.烧光的;没钱的


dictionary extension
© dictionarist.com