Anh - Việt - abyss

cách phát âm
n. vực thẵm, âm phủ, địa ngục, vực sâu, đáy vực

Anh - Anh - abyss

cách phát âm
n. yawning chasm, immeasurable void; something unfathomable; abode of the dead, hell

Anh - Pháp - abyss

cách phát âm
n. abysse, fond océanique; abîme, gouffre; enfer

Anh - Đức - abyss

cách phát âm
n. Abgrund

Anh - Hindi - abyss

cách phát âm
n. रसातल

Anh - Indonesia - abyss

cách phát âm
n. lubang yg dalam, neraka

Anh - Tiếng Ý - abyss

cách phát âm
s. abisso, baratro; (Rel) caos; abisso infernale

Anh - Ba Lan - abyss

cách phát âm
n. otchłań, przepaść, czeluść, głębia, bezdenność, pierwotny chaos

Anh - Bồ Đào Nha - abyss

cách phát âm
s. abismo, profundeza

Anh - Rumani - abyss

cách phát âm
n. abis, prăpastie, genune, adâncime, infern, gol, haos primar, noian

Anh - Nga - abyss

cách phát âm
с. бездна, пропасть, пучина, первозданный хаос

Anh - Tây Ban Nha - abyss

cách phát âm
s. abismo, barranco, desgalgadero, despeñadero, piélago, pozo, precipicio, sima

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - abyss

cách phát âm
i. derinlik, boşluk, uçurum

Anh - Ukraina - abyss

cách phát âm
n. безодня, прірва, пучина, хаос: первісний хаос, зверть, зів, зіво, нурта

Anh - Hà Lan - abyss

cách phát âm
zn. afgrond

Anh - Hy Lạp - abyss

cách phát âm
ουσ. άβυσσος

Anh - Ả Rập - abyss

cách phát âm
‏هاوية، جهنم، اللاتكون في ما قبل الخليقة، معظم الماء‏

Anh - Trung - abyss

cách phát âm
(名) 深渊, 地狱, 无底洞

Anh - Trung - abyss

cách phát âm
(名) 深淵, 地獄, 無底洞

Anh - Nhật - abyss

cách phát âm
(名) 底なしの深い穴; 底なしに深いもの; どん底; 地獄

Anh - Hàn - abyss

cách phát âm
명. 심연, 나락의 밑바닥, 가늠할 수 없는 공간; 깊이를 알 수 없는 것; 지옥, 죽음의 구렁텅이


dictionary extension
© dictionarist.com