Anh - Việt - aggrieve

cách phát âm
v. làm buồn rầu, phiền muộn, khổ sở

Anh - Anh - aggrieve

cách phát âm
v. wrong, oppress; cause sorrow; offend

Anh - Pháp - aggrieve

cách phát âm
v. chagriner, attrister; léser (légal)

Anh - Đức - aggrieve

cách phát âm
v. verärgern; kränken; ungerecht behandeln

Anh - Hindi - aggrieve

cách phát âm
v. सताना, पीड़ित करना, पीड़ा देना

Anh - Indonesia - aggrieve

cách phát âm
v. bersedih hati: membuat bersedih hati

Anh - Tiếng Ý - aggrieve

cách phát âm
v. addolorare, offendere, ledere

Anh - Ba Lan - aggrieve

cách phát âm
v. zasmucać, krzywdzić, dotknąć, zasmucić, skrzywdzić, dotykać

Anh - Bồ Đào Nha - aggrieve

cách phát âm
v. afligir; discriminar

Anh - Rumani - aggrieve

cách phát âm
v. îndurera, mâhni, jigni, nedreptăţi

Anh - Nga - aggrieve

cách phát âm
г. огорчать, обижать, удручать, наносить ущерб

Anh - Tây Ban Nha - aggrieve

cách phát âm
v. acongojar, afligir, apenar; agraviar, abaldonar, injuriar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - aggrieve

cách phát âm
f. üzmek, incitmek, rencide etmek, mağdur etmek, kederlendirmek

Anh - Ukraina - aggrieve

cách phát âm
v. засмучувати, пригнічувати

Anh - Hà Lan - aggrieve

cách phát âm
ww. spijten

Anh - Hy Lạp - aggrieve

cách phát âm
ρήμ. καταπιέζω, θλίβω

Anh - Ả Rập - aggrieve

cách phát âm
‏إضطهد، ضايق، ظلم، حزن‏

Anh - Trung - aggrieve

cách phát âm
(动) 使委屈, 使苦恼, 侵害

Anh - Trung - aggrieve

cách phát âm
(動) 使委屈, 使苦惱, 侵害

Anh - Nhật - aggrieve

cách phát âm
(動) 悩ます; 不当に扱う

Anh - Hàn - aggrieve

cách phát âm
동. 못되게 굴다; 괴롭히다; 학대하다, 감정을 상하게 하다


Thì của động từ

Present participle: aggrieving
Present: aggrieve (3.person: aggrieves)
Past: aggrieved
Future: will aggrieve
Present conditional: would aggrieve
Present Perfect: have aggrieved (3.person: has aggrieved)
Past Perfect: had aggrieved
Future Perfect: will have aggrieved
Past conditional: would have aggrieved
© dictionarist.com