Anh - Việt - agony

cách phát âm
n. sự khổ sở, mừng quính, sự đau đớn, sự vui mừng, sự hấp hối

Anh - Anh - agony

cách phát âm
n. torment; struggle before death

Anh - Pháp - agony

cách phát âm
n. supplice; agonie

Anh - Đức - agony

cách phát âm
n. Qual; Todeskampf

Anh - Hindi - agony

cách phát âm
n. घटका, यातना, व्यथा, संताप, यंत्रण

Anh - Indonesia - agony

cách phát âm
n. penderitaan mendalam, kesakitan, perjuangan bersusah payah, sekarat

Anh - Tiếng Ý - agony

cách phát âm
s. tormento, supplizio, angoscia; (fig) parossismo, scoppio; agonia; (fig) lotta, conflitto

Anh - Ba Lan - agony

cách phát âm
n. agonia, dogorywanie, dręczenie, cierpienie, udręka, ból nie do zniesienia, spazm

Anh - Bồ Đào Nha - agony

cách phát âm
s. agonia; angústia

Anh - Rumani - agony

cách phát âm
n. agonie, suferinţă, criză violentă, chin, desperare, supliciu, izbucnire, caznă, spaimă

Anh - Nga - agony

cách phát âm
с. сильнейшая боль, мука (страдание), страдание, агония; отчаянная борьба, взрыв, внезапное проявление

Anh - Tây Ban Nha - agony

cách phát âm
s. agonía, agobio, angustia, congoja, estertor, sufrimiento, tormento

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - agony

cách phát âm
i. can çekişme, acı çekme, kıvranma, ızdırap, agoni; İsa'nın son ıstırapları

Anh - Ukraina - agony

cách phát âm
n. мука, страждання, агонія, конання

Anh - Hà Lan - agony

cách phát âm
zn. folterende pijn

Anh - Hy Lạp - agony

cách phát âm
ουσ. αγωνία, μαρτύριο

Anh - Ả Rập - agony

cách phát âm
‏ألم مبرح، عذاب، سكرة الموت، كرب، صراع عنيف، نوبة مفاجئة من الإبتهاج، النزع‏

Anh - Trung - agony

cách phát âm
(名) 极度痛苦; 临死的痛苦; 苦恼; 爆发

Anh - Trung - agony

cách phát âm
(名) 極度痛苦; 臨死的痛苦; 苦惱; 爆發

Anh - Nhật - agony

cách phát âm
(名) 激しい苦しみ; 苦悩

Anh - Hàn - agony

cách phát âm
명. 심한 고통; 죽음의 고통, 단말마의 고통


© dictionarist.com