Tiếng Ý - Anh - alienazione

cách phát âm
n. alienation, estrangement

Tiếng Ý - Pháp - alienazione

cách phát âm
(distacco) aliénation (f); détachement (m); éloignement (m)

Tiếng Ý - Đức - alienazione

cách phát âm
n. veräußerung, entäußerung, geistesgestörtheit


dictionary extension
© dictionarist.com