Anh - Việt - alive

cách phát âm
a. còn sống, sống lại, giử một kỷ niệm, chú ý đến, tồn tại

Anh - Anh - alive

cách phát âm
adj. living; active; attentive

Anh - Pháp - alive

cách phát âm
adj. vivant, en vie; actif; éveillé

Anh - Đức - alive

cách phát âm
adj. lebendig, aufgeweckt

Anh - Hindi - alive

cách phát âm
a. जीवित, जागत्क, क्रियाशील, अस्तित्वमय, सचेत, परिपूर्ण

Anh - Indonesia - alive

cách phát âm
a. hidup: yg hidup, riang, lincah, gembira, energi: penuh energi, aktif, penuh, dikerumuni: yg dikerumuni

Anh - Tiếng Ý - alive

cách phát âm
agg. vivo, vivente; al mondo, sulla terra; (fig) vivace, attivo, pieno di vita; (fig) vivido, vibrante; denso; sensibile, suscettibile; (El) sotto tensione

Anh - Ba Lan - alive

cách phát âm
a. żyjący, żywy, napięcie: pod napięciem {elektr.}

Anh - Bồ Đào Nha - alive

cách phát âm
adj. vivo, com vida; ativo

Anh - Rumani - alive

cách phát âm
a. viu, viaţă: în viaţă, activ, energic, iute, sprinten, receptiv, tensiune: sub tensiune, încărcat {electr.}

Anh - Nga - alive

cách phát âm
прил. живой, в живых, существующий, действующий; вызывающий интерес, продуктивный; бодрый, энергичный, кишащий; ясно понимающий, чуткий

Anh - Tây Ban Nha - alive

cách phát âm
adj. vivo, animado, con vida, viviente

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - alive

cách phát âm
s. canlı, sağ, hayatta, yaşayan, diri, hayat dolu; farkında; elektrik yüklü

Anh - Ukraina - alive

cách phát âm
a. живий, діючий, жвавий, бадьорий, заповнений, чуйний, сприйнятливий, продуктивний, існуючий, живцем

Anh - Hà Lan - alive

cách phát âm
bn. in leven; actief; waakzaam

Anh - Hy Lạp - alive

cách phát âm
επίθ. ζωντανός, ζων

Anh - Ả Rập - alive

cách phát âm
‏على قيد الحياة، ناشط، حي‏

Anh - Trung - alive

cách phát âm
(形) 活泼的, 活著的, 敏感的

Anh - Trung - alive

cách phát âm
(形) 活潑的, 活著的, 敏感的

Anh - Nhật - alive

cách phát âm
(形) 生きている; 現存の; 生き生きして; 活動して

Anh - Hàn - alive

cách phát âm
형. 살아 있는, 생생한; 주의 깊은


dictionary extension
© dictionarist.com