Anh - Việt - amount

cách phát âm
n. số tổng cộng, tổng số, tính trọng đại, hiệu quả, số nhiều
v. số tiền lên đến, lên tới

Anh - Anh - amount

cách phát âm
n. quantity; sum
v. total, come to -; become

Anh - Pháp - amount

cách phát âm
n. quantité; somme, montant
v. se monter à; atteindre la somme de

Anh - Đức - amount

cách phát âm
n. Betrag; Menge
v. sich belaufen auf, gleichkommen

Anh - Hindi - amount

cách phát âm
n. मात्रा, राशी, रास, योग, रक़म
v. परिनाम होना, बराबर होना

Anh - Indonesia - amount

cách phát âm
n. jumlah, jumlahnya, banyaknya, bilangan, kuantitas, cacah, penuh
v. berjumlah, sama dengan, seseorang: menjadi seseorang yg berarti

Anh - Tiếng Ý - amount

cách phát âm
s. ammontare, importo, totale; (fig) senso, significato, portata; importanza, valore; quantità
v. ammontare, sommare, ascendere; equivalere, significare, voler dire

Anh - Ba Lan - amount

cách phát âm
n. kwota, ilość, liczba, miara, suma, doza {przen.}, wysokość, znaczenie
v. równać się czemuś, dochodzić, dojść

Anh - Bồ Đào Nha - amount

cách phát âm
s. quantia; soma
v. subir; atingir

Anh - Rumani - amount

cách phát âm
n. cantitate, măsură, valoare, importanţă, contingent, seamă, semnificaţie, sens, sumă, cifră, câtime
v. cifra: se cifra, ridica: se ridica

Anh - Nga - amount

cách phát âm
с. количество, итог, сумма, общая сумма; важность, значительность
г. составлять сумму, составлять, доходить до, равняться, достигать, набираться, быть равным, быть равнозначным

Anh - Tây Ban Nha - amount

cách phát âm
s. cantidad, cifra, coste, importe, medida, monto, suma
v. tener importancia

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - amount

cách phát âm
f. toplama ulaşmak, sonuca varmak; eşit olmak; anlamına gelmek; ifade etmek
i. miktar, tutar, toplam, değer, önem

Anh - Ukraina - amount

cách phát âm
n. кількість, підсумок, важливість, вага, обсяг
v. складати, становити, досягати

Anh - Hà Lan - amount

cách phát âm
zn. hoeveelheid; som, bedrag
ww. bedragen; opklimmen tot

Anh - Hy Lạp - amount

cách phát âm
ουσ. ποσό
ρήμ. ανέρχομαι, συμποσούμαι

Anh - Ả Rập - amount

cách phát âm
‏مبلغ، كمية، حاصل الجمع، قيمة، قدر، كميات‏
‏بلغ، عادل، ساوى‏

Anh - Trung - amount

cách phát âm
(名) 总额, 数量
(动) 总计; 等于

Anh - Trung - amount

cách phát âm
(名) 總額, 數量
(動) 總計; 等於

Anh - Nhật - amount

cách phát âm
(名) 総額; 額
(動) 総計…になる

Anh - Hàn - amount

cách phát âm
명. 양; 총액
동. 총계가 ...에 이르다; 결관적으로 ...이 되다


dictionary extension

Thì của động từ

Present participle: amounting
Present: amounts amount
Past: amounted amounted
Future: will amount will amount
Present conditional: will amount will amount
Present Perfect: has amounted have amounted
Past Perfect: had amounted had amounted
Future Perfect: will have amounted will have amounted
Past conditional: will have amounted will have amounted
© dictionarist.com