Tiếng Ý - Anh - analfabetismo

cách phát âm
n. illiteracy, ignorance, inability to read and write

Bồ Đào Nha - Anh - analfabetismo

cách phát âm
(m) n. illiteracy, ignorance

Tây Ban Nha - Anh - analfabetismo

cách phát âm
n. illiteracy

Tiếng Ý - Pháp - analfabetismo

cách phát âm
(istruzione) analphabétisme (m)

Tiếng Ý - Đức - analfabetismo

cách phát âm
n. analphabetentum

Bồ Đào Nha - Pháp - analfabetismo

cách phát âm
(educação) analphabétisme (m)

Tây Ban Nha - Pháp - analfabetismo

cách phát âm
(instrucción) analphabétisme (m)

Tây Ban Nha - Đức - analfabetismo

cách phát âm
n. analphabetentum


© dictionarist.com