Anh - Việt - antithesis

cách phát âm
n. phản đối, phản đề, đối chiếu, phép đối ngẩu

Anh - Anh - antithesis

cách phát âm
n. opposite, contrast

Anh - Pháp - antithesis

cách phát âm
n. antithèse, contraste

Anh - Đức - antithesis

cách phát âm
n. Widerspruch; Antithese

Anh - Hindi - antithesis

cách phát âm
n. विलोम, विपरीतता, प्रतिपक्ष

Anh - Indonesia - antithesis

cách phát âm
n. lawan yg tepat, perlawanan, pertentangan, penyatuan pendapatan yg bertentangan

Anh - Tiếng Ý - antithesis

cách phát âm
s. antitesi

Anh - Ba Lan - antithesis

cách phát âm
n. antyteza, przeciwstawnia

Anh - Bồ Đào Nha - antithesis

cách phát âm
s. antítese, oposição

Anh - Rumani - antithesis

cách phát âm
n. antiteză, opoziţie

Anh - Nga - antithesis

cách phát âm
с. антитезис, полная противоположность, контраст; противоречие

Anh - Tây Ban Nha - antithesis

cách phát âm
s. antítesis, contrario, cosa opuesta, opuesto, reverso

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - antithesis

cách phát âm
i. antitez, karşısav, zıtlık

Anh - Ukraina - antithesis

cách phát âm
n. антитеза, протиставлення, протилежність: повна протилежність, контраст, антитезис

Anh - Hà Lan - antithesis

cách phát âm
zn. antithese, tegenstelling

Anh - Hy Lạp - antithesis

cách phát âm
ουσ. κτυπητή διαφορά, αντίθεση

Anh - Ả Rập - antithesis

cách phát âm
‏نقيض، عكس، مضاد، النقيضة، طباق‏

Anh - Trung - antithesis

cách phát âm
(名) 对立面; 对照; 对立; 对偶

Anh - Trung - antithesis

cách phát âm
(名) 對立面; 對照; 對立; 對偶

Anh - Nhật - antithesis

cách phát âm
(名) 対照; 対照法

Anh - Hàn - antithesis

cách phát âm
명. 대조, 대조법, 반대


dictionary extension
© dictionarist.com