Anh - Việt - appreciation

cách phát âm
n. sự định giá, sự đánh giá, sự tăng giá, lên giá, sự phê bình, sự thích hợp, sự biết rỏ, sự lượng giá, sự cải quá

Anh - Anh - appreciation

cách phát âm
n. esteem, high regard; increase in value
n. appreciation; esteem; estimate, valuation; opinion

Anh - Pháp - appreciation

cách phát âm
n. appréciation, augmentation du prix

Anh - Đức - appreciation

cách phát âm
n. Würdigung; Wertschätzung

Anh - Hindi - appreciation

cách phát âm
n. अभिमूल्यन

Anh - Indonesia - appreciation

cách phát âm
n. penghargaan, apresiasi, pengartian, pengetahuan

Anh - Tiếng Ý - appreciation

cách phát âm
s. apprezzamento, stima, valutazione; comprensione; riconoscimento; critica, recensione; aumento di valore, rivalutazione

Anh - Ba Lan - appreciation

cách phát âm
n. oszacowanie, uznanie, wyrazy uznania, zrozumienie wartości czegoś, podwyżka

Anh - Bồ Đào Nha - appreciation

cách phát âm
s. apreciação; avaliação; apreço

Anh - Rumani - appreciation

cách phát âm
n. apreciere, preţuire, evaluare, estimaţie, judecare, cinste, admiraţie

Anh - Nga - appreciation

cách phát âm
с. определение, высокая оценка, оценка, признательность, уважение, благоприятный отзыв, положительная рецензия; вздорожание, повышение ценности

Anh - Tây Ban Nha - appreciation

cách phát âm
s. aprecio, agradecimiento, estima, gratitud, reconocimiento; apreciación; aforo

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - appreciation

cách phát âm
i. zevk alma, beğenme, takdir, değerini bilme, minnettarlık, paha biçme, değerlendirme, teşekkür; idrak, anlama; değer kazanma, değerlenme

Anh - Ukraina - appreciation

cách phát âm
n. оцінка: висока оцінка, вдячність, розуміння: правильне розуміння, оцінювання, визначення, розрізнення, підвищення цінності, подорожчання, схвальний відзив, оцінення, оцінка

Anh - Hà Lan - appreciation

cách phát âm
zn. waardering, gevoel; stijging

Anh - Hy Lạp - appreciation

cách phát âm
ουσ. υπερτίμηση, εκτίμηση

Anh - Ả Rập - appreciation

cách phát âm
‏تقدير قيمة، إعتزاز، إعجاب، إدراك، إرتفاع في الثمن، تقدير‏

Anh - Trung - appreciation

cách phát âm
(名) 赏识, 鉴识, 感激

Anh - Trung - appreciation

cách phát âm
(名) 賞識, 鑒識, 感激

Anh - Nhật - appreciation

cách phát âm
(名) 評価; 認識; 鑑賞; 感謝

Anh - Hàn - appreciation

cách phát âm
명. 존중, 인정; 가치상승


© dictionarist.com