Anh - Việt - arcane

cách phát âm
n. bí mật nhà nghề, bí quyết nhà nghề

Anh - Anh - arcane

cách phát âm
adj. secret, hidden; mysterious; occult
adj. arcane, mysterious, occult

Anh - Pháp - arcane

cách phát âm
adj. mystérieux, secret; caché, occulte

Anh - Đức - arcane

cách phát âm
adj. geheim; geheimnisvoll

Anh - Hindi - arcane

cách phát âm
a. रहस्य का, भेद का

Anh - Indonesia - arcane

cách phát âm
a. batin

Anh - Tiếng Ý - arcane

cách phát âm
agg. arcano

Anh - Bồ Đào Nha - arcane

cách phát âm
adj. secreto; misterioso

Anh - Nga - arcane

cách phát âm
прил. тайный, скрытый, мистический

Anh - Tây Ban Nha - arcane

cách phát âm
adj. arcano, misterioso

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - arcane

cách phát âm
s. gizli, sır dolu, esrarlı

Anh - Ukraina - arcane

cách phát âm
a. таємний, затаєний, прихований

Anh - Hà Lan - arcane

cách phát âm
bn. geheimzinnig; esotherisch

Anh - Hy Lạp - arcane

cách phát âm
(Lex**) απόκρυφος

Pháp - Đức - arcane

cách phát âm
n. geheimnis

Anh - Trung - arcane

cách phát âm
(形) 神秘的, 不可思议的

Anh - Trung - arcane

cách phát âm
(形) 神秘的, 不可思議的

Anh - Nhật - arcane

cách phát âm
(形) 秘密の; 不可解な

Anh - Hàn - arcane

cách phát âm
형. 비밀의


dictionary extension
© dictionarist.com