Tiếng Ý - Anh - arido

cách phát âm
adj. dry, arid, chippy, barren, gaunt

Tiếng Ý - Pháp - arido

cách phát âm
(suolo) aride; sec; désert; désertique; desséché

Tiếng Ý - Đức - arido

cách phát âm
adj. trocken, vertrocknet, papieren


© dictionarist.com