Anh - Việt - attendance

cách phát âm
n. sự hầu hạ, phụng sự, sự săn sóc, sự có mặt, sự hiện diện, sự tham dự, sự phục dịch

Anh - Anh - attendance

cách phát âm
n. being physically present, act of attending; act of accompanying or serving

Anh - Pháp - attendance

cách phát âm
n. présence (physiquement là); assiduité; assistance

Anh - Đức - attendance

cách phát âm
n. Anwesenheit

Anh - Hindi - attendance

cách phát âm
n. उपस्थिति, सेवन, शुश्रूषा, परिचर्या

Anh - Indonesia - attendance

cách phát âm
n. kehadiran, hadir: orang yg hadir, rawatan, pelayanan

Anh - Tiếng Ý - attendance

cách phát âm
s. presenza, frequenza; pubblico, spettatori, presenti; affluenza, concorso di pubblico, numero di presenze; assistenza, disposizione; cura

Anh - Ba Lan - attendance

cách phát âm
n. obsługa, dozór, posługiwanie, asystowanie, usługa, orszak, bytność, publiczność, audytorium, frekwencja, uczęszczanie

Anh - Bồ Đào Nha - attendance

cách phát âm
s. presença

Anh - Rumani - attendance

cách phát âm
n. frecvenţă, prezenţă, acompaniere, alai, asistenţă, serviciu, auditoriu, publică, îngrijire

Anh - Nga - attendance

cách phát âm
с. присутствие, посещаемость, посещение; аудитория; обслуживание, услуги

Anh - Tây Ban Nha - attendance

cách phát âm
s. concurrencia; asistencia, acudimiento, comparecencia, comparición, presencia

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - attendance

cách phát âm
i. katılım, devam, katılma; hazır bulunma; ilgilenme, bakım, bakma, kumanda, eşlik

Anh - Ukraina - attendance

cách phát âm
n. присутність, відвідуваність, аудиторія, догляд, обслуговування, почет, обслужування, явка

Anh - Hà Lan - attendance

cách phát âm
zn. deelname, aanwezigheid

Anh - Hy Lạp - attendance

cách phát âm
ουσ. ακολουθία, παρουσία, ακροατήριο

Anh - Ả Rập - attendance

cách phát âm
‏الحضور، المواظبة، حفل حضور، حاشية، عناية‏

Anh - Trung - attendance

cách phát âm
(名) 出席, 出席的人数, 照料

Anh - Trung - attendance

cách phát âm
(名) 出席, 出席的人數, 照料

Anh - Nhật - attendance

cách phát âm
(名) 付き添い; 出席; 出席回数

Anh - Hàn - attendance

cách phát âm
명. 출석, 참석; 동반하기, 수반하기, 시중들기


© dictionarist.com