Tiếng Ý - Anh - autoctono

cách phát âm
adj. autochthonous, local, native

Tiếng Ý - Pháp - autoctono

cách phát âm
1. (etnologia) aborigène; autochtone; indigène; originaire; natif
2. (etnologia - uomo) natif (m); autochtone (m)

Tiếng Ý - Đức - autoctono

cách phát âm
adj. autochthon, eingeboren, bodenständig


dictionary extension
© dictionarist.com