Tiếng Ý - Anh - azienda

cách phát âm
n. company, firm, business, concern, establishment, enterprise

Tiếng Ý - Pháp - azienda

cách phát âm
(compagnia) entreprise (f); société (f); maison (f)

Tiếng Ý - Đức - azienda

cách phát âm
n. anstalt, betrieb, laden, geschäft


© dictionarist.com