Tiếng Ý - Anh - baraonda

cách phát âm
n. hubbub, uproar, shambles

Tiếng Ý - Pháp - baraonda

cách phát âm
(apparenza) pagaille {informal}; pagaïe (f); fouillis (m); désordre (m)

Tiếng Ý - Đức - baraonda

cách phát âm
n. hatz


dictionary extension
© dictionarist.com