Anh - Việt - basal

cách phát âm
a. thuộc về nền móng

Anh - Anh - basal

cách phát âm
adj. of the base, at or forming the base
adj. basal

Anh - Pháp - basal

cách phát âm
adj. basique, de la base; situation de repos (en médecine)

Anh - Đức - basal

cách phát âm
adj. grundlegend, auf der Grundfläche befindlich; in Ruhezustand

Anh - Hindi - basal

cách phát âm
a. बुनियादी, आधार-संबंधी

Anh - Indonesia - basal

cách phát âm
a. dasar: dr dasarnya, dasar: sbg dasar

Anh - Tiếng Ý - basal

cách phát âm
agg. basilare, fondamentale; (in med.) essenziale per mantenere le attività vitali fondamentali di un organismo

Anh - Ba Lan - basal

cách phát âm
a. podstawowy, nasadowy, stopowy

Anh - Bồ Đào Nha - basal

cách phát âm
adj. relativo a base; estado de repouso (estado em que o organismo gasta o mínimo de energia para manter as funções vitais)

Anh - Nga - basal

cách phát âm
прил. лежащий в основе, основной, фундаментальный, базальный

Anh - Tây Ban Nha - basal

cách phát âm
adj. basal, básico, de base; fundamental, medular

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - basal

cách phát âm
s. bazal, esas ile ilgili, temel, esas, baz alınan

Anh - Ukraina - basal

cách phát âm
a. основний, головний, базальний

Pháp - Anh - basal

cách phát âm
adj. basal

Indonesia - Anh - basal

n. basalt, dropsy, scab, scar
a. basaltic

Bồ Đào Nha - Anh - basal

cách phát âm
adj. basal, subjacent

Tây Ban Nha - Anh - basal

cách phát âm
adj. basal

Anh - Hà Lan - basal

cách phát âm
bn. basis-, fundamenteel

Anh - Hy Lạp - basal

cách phát âm
επίθ. βασικός

Pháp - Nga - basal

cách phát âm
a. основной

Đức - Nga - basal

cách phát âm
adj. базальный

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - basal

cách phát âm
taban+, temel+, esasa ait

Thổ Nhĩ Kỳ - Nga - basal

n. лук (M), луковица (F)

Anh - Ả Rập - basal

cách phát âm
‏أساسي، قاعدي، ناشئ من قاعدة الساق‏

Anh - Trung - basal

cách phát âm
(形) 基础的, 基本的

Anh - Trung - basal

cách phát âm
(形) 基礎的, 基本的

Anh - Nhật - basal

cách phát âm
(形) 基礎の; 基本的な

Anh - Hàn - basal

cách phát âm
형. 기저의, 기초의, 근본의

Đức - Trung - basal

cách phát âm
adj. 基底的。基础的。基本的。基准的。底面的。


© dictionarist.com