Đức - Anh - bepissen

cách phát âm
v. piss on isl.

Hà Lan - Anh - bepissen

cách phát âm
v. urinate

Đức - Pháp - bepissen

cách phát âm
v. pisser

Đức - Nga - bepissen

cách phát âm
v. обоссать {сл.}, зассать {сл.}, нассать {сл.}


dictionary extension
© dictionarist.com