Đức - Anh - betucht

cách phát âm
adj. well-to-do, well-heeled

Đức - Pháp - betucht

cách phát âm
adj. rupin, plein aux as

Đức - Tây Ban Nha - betucht

cách phát âm
adj. adinerado, forrado, morrocotudo

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - betucht

cách phát âm
s. güvenilebilir, varlıklı


© dictionarist.com