Đức - Anh - bewundert

cách phát âm
[bewundern] v. admire, adore, venerate, marvel, be impressed by someone

Đức - Tiếng Ý - bewundert

cách phát âm
adj. ammirato

Đức - Tây Ban Nha - bewundert

cách phát âm
adj. admirativo

Đức - Hà Lan - bewundert

cách phát âm
bewonderd ,bewonderen ,bewondert


© dictionarist.com