diplomado ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (diploma) diplômé; qualifié; habilité; compétent
2. (universidade - homem) licencié (m)
3. (universidade - mulher) licenciée (f)

Từ đồng nghĩa

licenciado: habilitado



dictionary extension
© dictionarist.com