nativo ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (etnologia) aborigène; autochtone; indigène; originaire; natif 2. (botânica) indigène
3. (pessoa) natif 4. (país - homem) natif (m)
5. (etnologia - homem) natif (m); autochtone (m) 6. (homem) habitant d'origine

Ví dụ câu

Located on Nativos beach, the posada has de 8.000 m2 green area.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

etnologia: autóctone, aborígine, indígena


dictionary extension
© dictionarist.com