tratado ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (livros) traité (m)
2. (militar) traité (m); alliance (f); pacte (m)

Ví dụ câu

I've never believed in Voltaire's "Tratado sobre la tolerancia" on tolerance and judicial error.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

aliança



© dictionarist.com