sutil trong Tiếng Anh

cách phát âm
adj. keen; penetrating, pervasive; subtle

Ví dụ câu

Há um diferença sutil entre as duas palavras.
There is a subtle difference between the two words.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

pequena: leve



dictionary extension
© dictionarist.com