Pháp - Anh - bombarda

bombarded

Tiếng Ý - Anh - bombarda

cách phát âm
n. mortar, cannon-like device which fires bombs at a high trajectory; bombard; two-mast sailing ship; (Music) bombardon

Bồ Đào Nha - Anh - bombarda

cách phát âm
n. bombard, shell

Rumani - Anh - bombarda

v. bomb, shell, strafe, cannonade, bombard, besiege, beset, flood
v. blitz

Tây Ban Nha - Anh - bombarda

cách phát âm
n. bombard

Tiếng Ý - Đức - bombarda

cách phát âm
n. pommer

Tây Ban Nha - Đức - bombarda

cách phát âm
n. bombarde, pommer

Thổ Nhĩ Kỳ - Nga - bombarda

n. бомбарда (F)


© dictionarist.com