Tiếng Ý - Anh - bromuro

cách phát âm
n. bromide, compound of bromine formerly used as a sedative (Chemistry)

Tây Ban Nha - Anh - bromuro

cách phát âm
n. bromide, compound of bromine formerly used as a sedative (Chemistry)

Tiếng Ý - Pháp - bromuro

cách phát âm
(chimica) bromure (m)

Tiếng Ý - Đức - bromuro

cách phát âm
n. bromid

Tây Ban Nha - Pháp - bromuro

cách phát âm
(química) bromure (m)

Tây Ban Nha - Đức - bromuro

cách phát âm
n. bromid


dictionary extension
© dictionarist.com