Anh - Việt - cackle

cách phát âm
n. tiếng gà mái cục tác sau khi đẻ, lời nói nhảm, người nói dai, người cười nhẹ
v. cục tác, cười chế nhạo, lải nhải, nhảm nhí
a. cười nhẹ, người hay nói nhảm

Anh - Anh - cackle

cách phát âm
n. noise made by a hen; harsh laugh; loud chatter
v. make a cackling noise (like a hen); laugh harshly; chatter loudly

Anh - Pháp - cackle

cách phát âm
n. caquet; rire saccadé; bavardage
v. caqueter, cacarder; papoter, bavarder, discuter; faire entendre un rire saccadé

Anh - Đức - cackle

cách phát âm
n. Kichern; Lachen; Gakeln
v. kichern; lachen; gakeln

Anh - Hindi - cackle

cách phát âm
n. कुड़कुड़ाना, घें-में, खिलखिलकर हंसना
v. कुड़कुड़ाना, घें-में करना, खिलखिलकर हंसना

Anh - Indonesia - cackle

cách phát âm
n. kotek, keok, tertawa kecil: hal tertawa kecil, terkekeh-kekeh: hal terkekeh-kekeh, terkikih-kikih: hal terkikih-kikih, terkekek-kekek: hal terkekek-kekek, terkikik-kikik: hal terkikik-kikik, obrolan
v. berkotek, tertawa kecil, mengobrol

Anh - Tiếng Ý - cackle

cách phát âm
s. coccodè; schiamazzo; chiacchierio, ciarlio, chiacchiere
v. chiocciare; schiamazzare; ridere in modo chioccio; blaterare, ciarlare

Anh - Ba Lan - cackle

cách phát âm
n. gdakanie, chichot, rechot, gadanie
v. gdakać, chichotać, rechotać, chełpić się, gdaknąć

Anh - Bồ Đào Nha - cackle

cách phát âm
s. cacarejo; gargalhada; tagarelice
v. cacarejar; gargalhar; tagarelar

Anh - Rumani - cackle

cách phát âm
n. cotcodăcit, gâgâit, flecăreală
v. cotcodăci, trăncăni, gâgâi, flecări

Anh - Nga - cackle

cách phát âm
с. кудахтанье, гоготанье, хихиканье, болтовня
г. кудахтать, гоготать, хихикать, болтать

Anh - Tây Ban Nha - cackle

cách phát âm
s. cacareo; risa estridente; charla, cháchara
v. cacarear, graznar; reírse estridentemente, reír estridentemente; chacharear, picotear

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - cackle

cách phát âm
f. gıdaklamak, gevezelik etmek, laflamak
i. gıdaklama, gevezelik, kahkaha (kaba)

Anh - Ukraina - cackle

cách phát âm
n. кудкудакання, квоктання, гелготання, регіт, хихикання, зубоскальство, базікання
v. кудкудакати, квоктати, гелготати, реготати, хихикати, зубоскалити, базікати

Anh - Hà Lan - cackle

cách phát âm
zn. gekakel; luid gelach; geklets
ww. kakelen, leuteren; luid lachen; kletsen

Anh - Hy Lạp - cackle

cách phát âm
ουσ. κακάρισμα, φλυαρία
ρήμ. γελώ, κακαρίζω

Anh - Ả Rập - cackle

cách phát âm
‏تقويق الدجاجة، قوقئة صوت الدجاج، ثرثرة بجلبة، القوقأة صوت الدجاج، ثرثرة‏

Anh - Trung - cackle

cách phát âm
(名) 咯咯声; 饶舌; 高声笑
(动) 咯咯叫; 喋喋不休; 咯咯笑; 格格笑着表示; 喋喋不休地说

Anh - Trung - cackle

cách phát âm
(名) 咯咯聲; 饒舌; 高聲笑
(動) 咯咯叫; 喋喋不休; 咯咯笑; 格格笑著表示; 喋喋不休地說

Anh - Nhật - cackle

cách phát âm
(動) クワックワッと鳴く(雌鳥のように); かん高い声で笑う; 黄色い声を出す
(名) 雌鳥の鳴き声; かん高い笑い声; 黄色い声

Anh - Hàn - cackle

cách phát âm
명. 꼬꼬댁, 닭우는 소리; 깔깔 거리는 웃음 소리; 시끄러운 잡담
동. 꼬꼬댁 울다, 닭울음 소리를 내다; 깔깔 웃다; 시끄럽게 잡담하다


dictionary extension

Thì của động từ

Present participle: cackling
Present: cackle (3.person: cackles)
Past: cackled
Future: will cackle
Present conditional: would cackle
Present Perfect: have cackled (3.person: has cackled)
Past Perfect: had cackled
Future Perfect: will have cackled
Past conditional: would have cackled
© dictionarist.com