Anh - Việt - canister

cách phát âm
n. hộp bằng sắt đựng trà, hộp đựng bánh thánh, hộp đựng mãnh sắt vụn, hộp bằng kim loại

Anh - Anh - canister

cách phát âm
n. container, small box or can; encased shot for short range artillery fire

Anh - Pháp - canister

cách phát âm
n. boîte métallique, petite boîte ou cannette; réservoir; bombe

Anh - Đức - canister

cách phát âm
n. Kanister, Büchse, Dose

Anh - Hindi - canister

cách phát âm
n. छोटा टीन का डब्बा

Anh - Indonesia - canister

cách phát âm
n. kaleng kecil, kotak kecil logam

Anh - Tiếng Ý - canister

cách phát âm
s. scatola di metallo

Anh - Ba Lan - canister

cách phát âm
n. kanister, zbiornik, puszka

Anh - Bồ Đào Nha - canister

cách phát âm
s. canastrel; caixa; bomba; depressão

Anh - Rumani - canister

cách phát âm
n. cutie de tablă, canistră

Anh - Nga - canister

cách phát âm
с. банка для кофе, жестяная коробка, корзина для хлеба, коробка противогаза, картечь

Anh - Tây Ban Nha - canister

cách phát âm
s. frasco, lata

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - canister

cách phát âm
i. teneke kutu

Anh - Ukraina - canister

cách phát âm
n. чайниця, банка для кави, каністра, кошик, картеч

Anh - Hà Lan - canister

cách phát âm
zn. bus, trommel, blik

Anh - Hy Lạp - canister

cách phát âm
ουσ. κουτί, μεταλλικό κουτί για τσάι. καφέ κλπ

Anh - Ả Rập - canister

cách phát âm
‏علبة للشاي، عليبة، قناع الغاز‏

Anh - Trung - canister

cách phát âm
(名) 小罐; 滤毒罐; 筒

Anh - Trung - canister

cách phát âm
(名) 小罐; 濾毒罐; 筒

Anh - Nhật - canister

cách phát âm
(名) 缶; 散弾

Anh - Hàn - canister

cách phát âm
명. 깡통; 산탄통


© dictionarist.com