Tiếng Ý - Anh - categorico

cách phát âm
adj. categorical, unqualified, point blank

Tiếng Ý - Pháp - categorico

cách phát âm
1. (generale) catégorique
2. (risposta) formel; catégorique
3. (comportamento) entier

Tiếng Ý - Đức - categorico

cách phát âm
adj. kategorial, kategorisch, entschieden


dictionary extension
© dictionarist.com