Anh - Việt - chase

cách phát âm
n. sự đuổi bắt, khu vực săn bắn, thú săn bắn, đánh đuổi, săn bắn, đuối theo, trốn, tẩu thoát, đường xoi, đường rãnh, loại súng đại bác, tàu bị đuổi
v. chuồn, đục, chạm, đuổi theo, đuổi bắt, trổ, chạm hình nổi

Anh - Anh - chase

cách phát âm
n. hunt; area used for hunting; groove; gunbarrel
v. pursue, follow; banish, send away

Anh - Pháp - chase

cách phát âm
n. poursuite; terrain de chasse; cannelure; canon de fusil
v. pourchasser; expulser

Anh - Đức - chase

cách phát âm
n. Jagd; Jagdgebiet; Einschnitt; Gewehrlauf
v. jagen; rausschmeißen

Anh - Hindi - chase

cách phát âm
n. शिकार, आखेट, खेदा, पीछा, अनुसरण
v. शिकार करना, शिकार खेलना, आखेट करना, पीछा करना

Anh - Indonesia - chase

cách phát âm
n. pengejaran, kejaran, penguberan, pemburuan
v. mengejar, menguber, meluru, memperturuntukan, memburu, menghalau, menolak, sibuk, mengukir

Anh - Tiếng Ý - chase

cách phát âm
s. caccia, inseguimento; selvaggina o animale cacciato; la caccia (sport)
v. inseguire, rincorrere; cacciare, dare la caccia a; scacciare

Anh - Ba Lan - chase

cách phát âm
n. gonitwa, pogoń, pościg, łów, obława, zwierzyna, zdobycz, lufa, rowek, forma drukarska, polowanie, myślistwo
v. kuć, ścigać, gonić, ganiać, przeganiać, łowić, gnać, polować, cyzelować, klepać, wyklepać, przegnać, przegonić, klepnąć, wyklepywać

Anh - Bồ Đào Nha - chase

cách phát âm
s. caça; fenda; calibre de um cano de espingarda
v. caçar; seguir; gravar em relevo

Anh - Rumani - chase

cách phát âm
n. vânătoare, loc destinat vânătorii, vânat, vânător: vânători, urmărire, cursă, hăituire, vas urmărit, jgheab, şanţ {tehn.}, ramă, tranşee
v. vâna, urmări, alerga după, risipi, goni, fugi, alerga, grava {tehn.}

Anh - Nga - chase

cách phát âm
с. погоня, преследование; травля, охота; фальц, канавка, паз, дульная часть ствола орудия, оправа, рама
г. гнаться, преследовать, бегать за, охотиться; выгонять, прогонять, разгонять, рассеивать; вымахивать; нарезать, прорезать пазы, гравировать (орнамент); запечатлевать

Anh - Tây Ban Nha - chase

cách phát âm
s. persecución; búsqueda, cacería
v. perseguir, cazar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - chase

cách phát âm
f. kovalamak, takip etmek, peşinde olmak, peşine düşmek, hızla geçip gitmek, izlemek; oymak, hakketmek, kabartma işlemek; zıvana açmak
i. kovalama, takip, iz sürme, av; avlanma bölgesi; dizilmiş harfleri tutan demir çerçeve, oluk, yiv

Anh - Ukraina - chase

cách phát âm
n. погоня, переслідування, цькування, полювання, ловля, мисливці, дичина, нагінка
v. гнатися, переслідувати, полювати, виганяти, проганяти, розганяти, розвіювати, бігати, виробляти долотом, чеканити

Anh - Hà Lan - chase

cách phát âm
zn. jacht, najagen, vervolging, jachtgrond, jachtveld; (nagejaagde) prooi; jachtstoet
ww. najagen; verdrijven, verjagen

Anh - Hy Lạp - chase

cách phát âm
ουσ. κυνηγητό, κυνήγι, καταδίωξη, γλυφή
ρήμ. κυνηγώ, διώκω, τρέχω από πίσω, καταδιώκω, λαξεύω, σκαλίζω

Anh - Ả Rập - chase

cách phát âm
‏مطاردة، متابعة، طريدة، صيد، حق الصيد، مرتفع الصيد، خندق، قناة، ملاحقة‏
‏طارد، تعقب، زين المعدن، ثلم، عدا، سرع، لاحق‏

Anh - Trung - chase

cách phát âm
(名) 追逐; 追求; 追击; 打猎#狩猎地#槽, 沟; 管子槽, 暗管
(动) 追逐; 追踪; 追捕; 赶出, 驱逐; 追逐, 追赶; 追求; 追寻; 匆忙地走, 奔跑; 雕镂, 镂刻

Anh - Trung - chase

cách phát âm
(名) 追逐; 追求; 追擊; 打獵#狩獵地#槽, 溝; 管子槽, 暗管
(動) 追逐; 追蹤; 追捕; 趕出, 驅逐; 追逐, 追趕; 追求; 追尋; 匆忙地走, 奔跑; 雕鏤, 鏤刻

Anh - Nhật - chase

cách phát âm
(名) 追跡; 追求; 狩猟; 追われるもの
(動) 追いかける; 追求する; 追い払う; 走り回る; 浮き彫りを施す

Anh - Hàn - chase

cách phát âm
명. 추적, 쫓기는 사람, 쫓기는 짐승, 쫓기는 배, 사냥, 적 장면, 영화의 추적 장면, 홈
동. 뒤쫓다; 쫓아내다


dictionary extension

Thì của động từ

Present participle: chasing
Present: chase (3.person: chases)
Past: chased
Future: will chase
Present conditional: would chase
Present Perfect: have chased (3.person: has chased)
Past Perfect: had chased
Future Perfect: will have chased
Past conditional: would have chased
© dictionarist.com