Tiếng Ý - Anh - cibo

cách phát âm
n. food, grub, viands, meat, fare, scoff, cheer

Bồ Đào Nha - Anh - cibo

cách phát âm
(m) n. food

Tiếng Ý - Pháp - cibo

cách phát âm
1. (generi alimentari) nourriture (f); aliments (mp); manger (m)
2. (generale) alimentation (f)

Tiếng Ý - Đức - cibo

cách phát âm
n. speise, speisung, nahrung, kost, küche, essen, nahrungsmittel, futter


dictionary extension
© dictionarist.com