Tiếng Ý - Anh - competitore

cách phát âm
n. competitor, contestant

Tiếng Ý - Pháp - competitore

cách phát âm
(concorrenza - uomo) challenger (m); compétiteur (m)

Tiếng Ý - Đức - competitore

cách phát âm
n. rivale


© dictionarist.com