Tiếng Ý - Anh - comunitario

cách phát âm
adj. communal, public

Tây Ban Nha - Anh - comunitario

cách phát âm
adj. communal, belonging to a community; pertaining to a community; public

Tiếng Ý - Đức - comunitario

cách phát âm
adj. gemeinschaftlich


dictionary extension
© dictionarist.com