Tiếng Ý - Anh - congenito

cách phát âm
adj. congenital, innate, inborn

Tiếng Ý - Pháp - congenito

cách phát âm
(medicina) congénital; inné; de naissance

Tiếng Ý - Đức - congenito

cách phát âm
adj. angeboren, eingeboren


dictionary extension
© dictionarist.com