Anh - Việt - consolidate

cách phát âm
v. làm cho vửng chắc, kiên cố, củng cố, hợp nhứt, chắc chắn, củng cố một vị trí, củng cố địa vị, bền vửng

Anh - Anh - consolidate

cách phát âm
v. unify, merge; strengthen; solidify
v. consolidate, shore up, steady
adj. consolidated, strengthened

Anh - Pháp - consolidate

cách phát âm
v. consolider, raffermir, unir; mélanger, tempérer

Anh - Đức - consolidate

cách phát âm
v. konsolidieren, verstärken; mischen

Anh - Hindi - consolidate

cách phát âm
v. संघटित करना, समेकन करना

Anh - Indonesia - consolidate

cách phát âm
v. menggabungkan, mengkonsolodir, mengkonsolidasikan, memperkuat, memperkukuh, memperkukuhkan, mempererat, mempertebal, memperketat, bersatu
a. bergabung

Anh - Tiếng Ý - consolidate

cách phát âm
v. unificare, unire; fondere; consolidare, rafforzare; solidificare

Anh - Ba Lan - consolidate

cách phát âm
v. umacniać, wzmacniać, utrwalać, konsolidować, zjednoczyć, umocnić, wzmocnić, utrwalić, skonsolidować

Anh - Bồ Đào Nha - consolidate

cách phát âm
v. consolidar

Anh - Rumani - consolidate

cách phát âm
v. întări, consolida, cimenta, fortifica, unifica, întruni la un loc, consolida: se consolida

Anh - Nga - consolidate

cách phát âm
г. укреплять, объединять; укрепляться, закрепляться, закреплять; твердеть, затвердевать; консолидировать

Anh - Tây Ban Nha - consolidate

cách phát âm
v. consolidar, agrupar, fortalecer, hacer sólido, reforzar; consolidarse, unirse para ganar fuerzas; concretarse, hacerse sólido

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - consolidate

cách phát âm
f. sağlamlaştırmak, pekiştirmek, birleştirmek, takviye etmek; toplamak; vadesini uzatmak

Anh - Ukraina - consolidate

cách phát âm
v. зміцнювати, укріпляти, об'єднувати, об'єднуватися, ущільнювати, консолідувати, зміцнюватися, скріпляти, укріплятися

Anh - Hà Lan - consolidate

cách phát âm
ww. vormgeven; versterken; vermengen

Anh - Hy Lạp - consolidate

cách phát âm
ρήμ. συγκεντρώνω, στερεώνω, εμπεδώνω, ενοποιώ, παγιώνω, σταθεροποιώ, συνενώνω

Anh - Ả Rập - consolidate

cách phát âm
‏وحد، قوى، عزز، دمج، تماسك، صلب، دعم، إندمج‏

Anh - Trung - consolidate

cách phát âm
(动) 巩固, 统一, 使联合; 巩固

Anh - Trung - consolidate

cách phát âm
(動) 鞏固, 統一, 使聯合; 鞏固

Anh - Nhật - consolidate

cách phát âm
(動) 固める; 強固にする; 合併させる; 統合する

Anh - Hàn - consolidate

cách phát âm
동. 합병하다, 통합하다; 강화하다; 굳건히 하다


Thì của động từ

Present participle: consolidating
Present: consolidate (3.person: consolidates)
Past: consolidated
Future: will consolidate
Present conditional: would consolidate
Present Perfect: have consolidated (3.person: has consolidated)
Past Perfect: had consolidated
Future Perfect: will have consolidated
Past conditional: would have consolidated
© dictionarist.com