Anh - Việt - cooked

cách phát âm
v. chín, đồ ăn chín, làm bếp, làm cơm, nấu, nấu ăn

Anh - Anh - cooked

cách phát âm
adj. prepared by heat

Anh - Pháp - cooked

cách phát âm
adj. cuit

Anh - Đức - cooked

cách phát âm
[cook] v. kochen
adj. gekocht

Anh - Hindi - cooked

cách phát âm
a. पक्व

Anh - Indonesia - cooked

cách phát âm
a. masak, matang, medok

Anh - Tiếng Ý - cooked

cách phát âm
agg. cucinato; (fig) truccato, falsificato

Anh - Ba Lan - cooked

cách phát âm
adj. gotowany, wysmażony

Anh - Bồ Đào Nha - cooked

cách phát âm
adj. cozido

Anh - Rumani - cooked

cách phát âm
adj. gătit, prăjit

Anh - Nga - cooked

cách phát âm
прил. вареный

Anh - Tây Ban Nha - cooked

cách phát âm
adj. cocinado, cocido

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - cooked

cách phát âm
[cook] f. yemek yapmak, pişirmek, pişmek; uydurmak; oynama yapmak; mahvetmek

Anh - Ukraina - cooked

cách phát âm
a. варений, зварений

Anh - Hà Lan - cooked

cách phát âm
bn. gekookt

Anh - Hy Lạp - cooked

cách phát âm
επίθ. μαγείρευτος

Anh - Ả Rập - cooked

cách phát âm
‏مطهو

Anh - Trung - cooked

cách phát âm
(形) 煮好的; 烧熟的

Anh - Trung - cooked

cách phát âm
(形) 煮好的; 燒熟的

Anh - Nhật - cooked

cách phát âm
(形) 気を失った; 酔っぱらった; へばった; だいなしになった
(動) 料理する, 調理する; 作り上げる; 手加減する; でっちあげる

Anh - Hàn - cooked

cách phát âm
형. 열을 가해서 조리하는


© dictionarist.com