Anh - Việt - creature

cách phát âm
n. vật được sáng tạo, tác phẩm, sinh vật, loài vật, bộ hạ, người bị hoàn cảnh chi phối

Anh - Anh - creature

cách phát âm
n. living being (human or animal); something created
n. creature, living being (human or animal); being
n. creature, being

Anh - Pháp - creature

cách phát âm
n. être, créature; création

Anh - Đức - creature

cách phát âm
n. Lebewesen, Geschöpf; Kreatur

Anh - Hindi - creature

cách phát âm
n. सृजन, जंतु, प्राणधारी, भूत, प्राणी

Anh - Indonesia - creature

cách phát âm
n. mahluk, makhluk, khalayak, jalma, patuh: orang yg patuh, hewan

Anh - Tiếng Ý - creature

cách phát âm
s. essere vivente, creatura; animale; essere umano; protetto; (fam) bevanda alcolica; whisky

Anh - Ba Lan - creature

cách phát âm
n. stworzenie, stwór, istota, jestestwo, kreatura, twór

Anh - Bồ Đào Nha - creature

cách phát âm
s. criatura, ser; produto de criação

Anh - Rumani - creature

cách phát âm
n. creatură, făptură, fiinţă, animal domestic, rob, sclav, unealtă, vietate, mâncare de bună calitate

Anh - Nga - creature

cách phát âm
с. создание, творение, живое существо, тварь

Anh - Tây Ban Nha - creature

cách phát âm
s. criatura

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - creature

cách phát âm
i. yaratık, varlık, kul; alet olan kimse

Anh - Ukraina - creature

cách phát âm
n. творення, створіння, істота: жива істота, ставленик, тварина, істота, креатура, народина

Tiếng Ý - Anh - creature

cách phát âm
n. creation

Anh - Hà Lan - creature

cách phát âm
zn. wezen, schepsel, maaksel

Anh - Hy Lạp - creature

cách phát âm
ουσ. πλάσμα, ζώο, ο, δημιούργημα

Anh - Ả Rập - creature

cách phát âm
‏مخلوق، كائن حي، بقرة، إنسان، صنيعة، أداة لخلق‏

Anh - Trung - creature

cách phát âm
(名) 人, 创造物, 动物

Anh - Trung - creature

cách phát âm
(名) 人, 創造物, 動物

Anh - Nhật - creature

cách phát âm
(名) 生き物(人や動物); 支配されるもの; 創造物

Anh - Hàn - creature

cách phát âm
명. 창조물, 생물( 인간 또는 동물); 창작된 것, 창조된 것


© dictionarist.com