Anh - Việt - curiosity

cách phát âm
n. kỳ dị, tánh ham biết, tò mò, hiếu kỳ, sự hiếm có, người kỳ lạ, ít có

Anh - Anh - curiosity

cách phát âm
n. inquisitiveness, desire to know and understand anything; unusual object, rare object

Anh - Pháp - curiosity

cách phát âm
n. curiosité; rareté

Anh - Đức - curiosity

cách phát âm
n. Neugierde; Rarität

Anh - Hindi - curiosity

cách phát âm
n. जिज्ञासा, कुतूहल, कौतुक

Anh - Indonesia - curiosity

cách phát âm
n. keinginan tahu, kuriositas, barang aneh, keanehan, keganjilan

Anh - Tiếng Ý - curiosity

cách phát âm
s. curiosità; (spreg) invadenza; rarità

Anh - Ba Lan - curiosity

cách phát âm
n. ciekawość, osobliwość, ciekawostka, rzadkość, curiosum, oryginał

Anh - Bồ Đào Nha - curiosity

cách phát âm
s. curiosidade; coisa rara

Anh - Rumani - curiosity

cách phát âm
n. curiozitate, dorinţă de a şti, ciudăţenie, obiect rar

Anh - Nga - curiosity

cách phát âm
с. любознательность, любопытство, странность, редкость, диковина, редкая вещь, антикварная вещь

Anh - Tây Ban Nha - curiosity

cách phát âm
s. curiosidad, sed de saber; objeto curioso

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - curiosity

cách phát âm
i. merak, ilgi, ilginç şey, tuhaf tip; antika

Anh - Ukraina - curiosity

cách phát âm
n. цікавість, допитливість, дивність, дивина, курйоз, рідкість

Anh - Hà Lan - curiosity

cách phát âm
zn. nieuwsgierigheid; zeldzaamheid

Anh - Hy Lạp - curiosity

cách phát âm
ουσ. κάτι σπάνιο, κάτι αξιοπερίεργο, περιέργεια

Anh - Ả Rập - curiosity

cách phát âm
‏فضول، حب إستطلاع، صفة غريبة، تحفة لافتة للنظر‏

Anh - Trung - curiosity

cách phát âm
(名) 好奇心, 珍品, 新奇的事物

Anh - Trung - curiosity

cách phát âm
(名) 好奇心, 珍品, 新奇的事物

Anh - Nhật - curiosity

cách phát âm
(名) 好奇心; 詮索好き; 珍品; 骨董品

Anh - Hàn - curiosity

cách phát âm
명. 호기심, 어떤 것에 대해 알고 싶어하는 욕망; 희귀한 것, 진귀한 것


© dictionarist.com