Anh - Việt - delta

cách phát âm
n. chữ thứ tư trong mẩu tự Hy lạp

Anh - Anh - delta

cách phát âm
n. 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river
n. delta, 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river

Anh - Pháp - delta

cách phát âm
n. delta (la quatrième lettre de l'alphabet grec; dépôt d'alluvions à l'embouchure d'un fleuve)

Anh - Đức - delta

cách phát âm
n. Delta (einer Flußmündung); 4. Buchstabe im griechischen Alphabet; Summe (Mathematik)

Anh - Hindi - delta

cách phát âm
n. ग्रीक वर्णमाला का चतुर्थ अक्षर, नदी के मुहाने पर त्रिभुजाकार नदी वाहित मिट्टी की भूमी, डेल्टा, नदी का दहाना, नदी मुख-भूमी

Anh - Indonesia - delta

cách phát âm
n. delta, beting, gosong panjang

Anh - Tiếng Ý - delta

cách phát âm
s. delta (quarta lettera nell'alfabeto greco; deposito di alluvio allo sbocco di fiume)

Anh - Ba Lan - delta

cách phát âm
n. delta

Anh - Bồ Đào Nha - delta

cách phát âm
s. delta (a quarta letra no alfabeto grego; terra firme no contorno de um rio)

Anh - Rumani - delta

cách phát âm
n. deltă

Anh - Nga - delta

cách phát âm
с. дельта, треугольник [эл.]

Anh - Tây Ban Nha - delta

cách phát âm
s. delta, desembocadura

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - delta

cách phát âm
i. delta, üç köşe; çatalağız

Anh - Ukraina - delta

cách phát âm
n. дельта, трикутник

Pháp - Anh - delta

cách phát âm
(m) n. delta, 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river

Đức - Anh - delta

cách phát âm
n. 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river

Indonesia - Anh - delta

n. delta

Tiếng Ý - Anh - delta

cách phát âm
n. delta, 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river

Ba Lan - Anh - delta

n. delta

Bồ Đào Nha - Anh - delta

cách phát âm
n. delta

Rumani - Anh - delta

n. delta

Tây Ban Nha - Anh - delta

cách phát âm
n. delta

Thổ Nhĩ Kỳ - Anh - delta

cách phát âm
n. 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river
n. delta, 4th letter of the Greek alphabet; triangular section of land at the mouth of a river

Hà Lan - Anh - delta

cách phát âm
n. delta

Anh - Hà Lan - delta

cách phát âm
zn. delta (4de letter in het Griekse alfabet; droog land aan voet van rivier)

Anh - Hy Lạp - delta

cách phát âm
ουσ. δέλτα

Pháp - Đức - delta

cách phát âm
n. delta

Pháp - Tiếng Ý - delta

cách phát âm
1. (général) delta (m/f) {invariable}
2. (aviation) deltaplano (m)

Pháp - Bồ Đào Nha - delta

cách phát âm
1. (général) delta (m)
2. (aviation) asa-delta (f)

Pháp - Nga - delta

cách phát âm
n. дельта (m)

Pháp - Tây Ban Nha - delta

cách phát âm
1. (général) delta (m)
2. (aviation) alas-delta (m)

Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ - delta

cách phát âm
[le] çatalağız, delta

Đức - Pháp - delta

cách phát âm
n. delta (m)

Đức - Tiếng Ý - delta

cách phát âm
n. delta (f)

Đức - Nga - delta

cách phát âm
n. дельта (n)

Đức - Tây Ban Nha - delta

cách phát âm
n. delta (f)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - delta

cách phát âm
i. delta (n), çatalağız (n)

Tiếng Ý - Pháp - delta

cách phát âm
(generale) delta (m)

Tiếng Ý - Đức - delta

cách phát âm
n. delta

Bồ Đào Nha - Pháp - delta

cách phát âm
(geral) delta (m)

Tây Ban Nha - Pháp - delta

cách phát âm
(general) delta (m)

Tây Ban Nha - Đức - delta

cách phát âm
n. delta

Thổ Nhĩ Kỳ - Pháp - delta

cách phát âm
[le] çatalağız, delta

Thổ Nhĩ Kỳ - Đức - delta

cách phát âm
n. Delta

Thổ Nhĩ Kỳ - Nga - delta

cách phát âm
n. дельта (F)

Hà Lan - Pháp - delta

cách phát âm
(algemeen) delta (m)

Pháp - Hà Lan - delta

cách phát âm
1. (général) delta (m/f)
2. (aviation) deltavlieger (m)

Anh - Ả Rập - delta

cách phát âm
‏دلتا الحرف الرابع اليوناني من الأبجدية، مثلث كحرف الدال اليوناني‏

Anh - Trung - delta

cách phát âm
(名) 三角洲, 希腊字母第四个

Anh - Trung - delta

cách phát âm
(名) 三角洲, 希臘字母第四個

Anh - Nhật - delta

cách phát âm
(名) デルタ, ギリシアアルファベットの4番目の文字; 三角州

Anh - Hàn - delta

cách phát âm
명. 델타, 그리스 문자중 네번째 문자; 강어귀의 삼각형 모양의 지역, 삼각주

Đức - Trung - delta

cách phát âm
[das] 德尔塔。迭塔。Δ。三角洲。希腊字母第四个。


© dictionarist.com