Anh - Việt - descent

cách phát âm
n. sự xuống, hạ xuống, giốc, đường giốc, cuộc tấn công, đổ bộ thình lình, khám sét, sự suy sụp, sự hạ xuống, con cháu, dòng dỏi

Anh - Anh - descent

cách phát âm
n. going down; downward slope; lineage; sudden attack; handing down of property; act of lowering oneself morally

Anh - Pháp - descent

cách phát âm
n. descente, pente; origine généalogique, dynastie; légation

Anh - Đức - descent

cách phát âm
n. Abstieg, Hinunterrollen; Herkunft, Dynastie; Überfall; Erbe

Anh - Hindi - descent

cách phát âm
n. उतराई, उतरान, उतार, ढाल, ढलान, अवरोह, गिराव, अवतरण, उत्पत्ति, पीढ़ी

Anh - Indonesia - descent

cách phát âm
n. turunnya, lereng, lerengan, keturunan, asal usul, sulalat, baka, nenek moyang, serbuan

Anh - Tiếng Ý - descent

cách phát âm
s. discesa; china, pendio; discendenza, lignaggio, stirpe, nascita; (fig) declino, decadenza; calata, invasione; (Dir) trasmissione ereditaria, passaggio in eredità

Anh - Ba Lan - descent

cách phát âm
n. schodzenie, zejście, spadek, filiacja, opadanie, pochodzenie, krew, ród, napad {wojsk.}, upadek, wyradzanie się, wywód

Anh - Bồ Đào Nha - descent

cách phát âm
s. descida, piora; origem, dinastia; ataque; herança

Anh - Rumani - descent

cách phát âm
n. coborâre, pripor, declin, origine, sânge, obârşie, baştină, generaţie, neam, ascendenţă, descendenţă, pantă, povârniş, decădere, transmitere prin moştenire, atac brusc

Anh - Nga - descent

cách phát âm
с. спуск, снижение, понижение, склон горы, склон, скат, падение, опускание; происхождение, поколение; наследование, передача по наследству; внезапное нападение, десант [воен.]

Anh - Tây Ban Nha - descent

cách phát âm
s. descenso, bajada, declinación, declive, pendiente; descendencia, abolengo, ascendencia, descendimiento, origen

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - descent

cách phát âm
i. iniş, alçalma; baskın; çöküş, düşme; madene inme; yokuş; nesil, köken; miras kalma; üşüşme

Anh - Ukraina - descent

cách phát âm
n. спуск, зниження, пониження, схил, схилок, спад
v. зіходити
a. десантний

Anh - Hà Lan - descent

cách phát âm
zn. afgang, neergang; oorsprong, afstamming; overval; is toegestaan

Anh - Hy Lạp - descent

cách phát âm
ουσ. κατάβαση, κάθοδος, καταγωγή, κατωφέρεια, κατηφοριά, προέλευση

Anh - Ả Rập - descent

cách phát âm
‏هبوط، منحدر، أصل، نسب، سلالة، نزول، سقوط، إنتقال ملكية، بنحدر من سلالة ما، ظهور مفاجئ، غارة، هجوم مباغت، جيل، مهاجمة‏

Anh - Trung - descent

cách phát âm
(名) 降落, 侵袭, 家系

Anh - Trung - descent

cách phát âm
(名) 降落, 侵襲, 家系

Anh - Nhật - descent

cách phát âm
(名) 降下; 下山; 下り坂; 家系

Anh - Hàn - descent

cách phát âm
명. 강하, 하강; 내리막 언덕; 계통; 급습; 재산의 계승; 도덕적인 타락


dictionary extension
© dictionarist.com