Anh - Việt - digit

cách phát âm
n. ngón chân, ngón tay, bề ngang ngón tay, số từ 1 đến 9 và 0, phần thứ 12 của mặt trời, phần thứ 12 của mặt trăng

Anh - Anh - digit

cách phát âm
n. numeral, figure; finger, toe

Anh - Pháp - digit

cách phát âm
n. chiffre, pouce

Anh - Đức - digit

cách phát âm
n. Ziffer; Zeigefinger

Anh - Hindi - digit

cách phát âm
n. उंगली, अंगुली, आंकड़ा, अंक, तादाद

Anh - Indonesia - digit

cách phát âm
n. jari tangan, jari kaki, bijian, angka, angka-angka dr satu sampai sembilan, jari

Anh - Tiếng Ý - digit

cách phát âm
s. (Anat) dito; (Mat) cifra; (Astr) digito

Anh - Ba Lan - digit

cách phát âm
n. cyfra, palec

Anh - Bồ Đào Nha - digit

cách phát âm
s. dedo; número dígito

Anh - Rumani - digit

cách phát âm
n. cifră, deget

Anh - Nga - digit

cách phát âm
с. цифра, однозначное число; ширина пальца, разряд

Anh - Tây Ban Nha - digit

cách phát âm
s. dígito; pesuño; dedo

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - digit

cách phát âm
i. tek haneli rakam, hane; basamak; parmak

Anh - Ukraina - digit

cách phát âm
n. палець, перст, цифра

Anh - Hà Lan - digit

cách phát âm
zn. cijfer, getal

Anh - Hy Lạp - digit

cách phát âm
ουσ. ψηφίο, δάκτυλος, αριθμός

Anh - Ả Rập - digit

cách phát âm
‏أصبع، رقم تحت العشرة، عدد، مقياس بعرض الصب‏

Anh - Trung - digit

cách phát âm
(名) 数字, 指头, 位数

Anh - Trung - digit

cách phát âm
(名) 數位, 指頭, 位數

Anh - Nhật - digit

cách phát âm
(名) 数字; 指, 足の指

Anh - Hàn - digit

cách phát âm
명. 숫자; 손가락, 발가락


© dictionarist.com