Anh - Việt - distil

cách phát âm
v. chưng cất rượu, đặt rượu, để nhỏ từng giọt, nhỏ giọt, rỉ giọt, chưng thành, cất thành, lấy vật gì ở vật khác ra

Anh - Anh - distil

cách phát âm
v. purify a liquid by condensing it; extract an essence; make whiskey; drip

Anh - Pháp - distil

cách phát âm
v. distiller, raffiner, dessaler; dégoutter, dégouliner

Anh - Đức - distil

cách phát âm
v. destillieren; Branntwein brennen

Anh - Hindi - distil

cách phát âm
v. टपकना, चुलाना, अर्क खींचना, सत्त चुवाना, सत्त चूना, आसव करना, शुद्ध करना, शराब खींचना

Anh - Indonesia - distil

cách phát âm
v. menyaring, menyuling, menawarkan, berkukus

Anh - Tiếng Ý - distil

cách phát âm
v. (Chim, Ind) distillare; ottenere dalla distillazione; convertire per distillazione; versare stilla a stilla; instillare, infondere; trarre, ricavare

Anh - Ba Lan - distil

cách phát âm
v. destylować, przedestylować, wydestylować, sączyć, alembikować, pędzić wódkę, przepędzać, rafinować, przepędzić

Anh - Bồ Đào Nha - distil

cách phát âm
v. destilar; purificar; retificar

Anh - Rumani - distil

cách phát âm
v. distila, picura, instila, picura picătură cu picătură, distila: se distila, rafina {chim.}

Anh - Nga - distil

cách phát âm
г. очищать, опреснять; перегонять (спирт)

Anh - Tây Ban Nha - distil

cách phát âm
v. destilar, alambicar, separar en sus componentes

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - distil

cách phát âm
f. ayrıştırmak, damıtmak; damlatmak, damla damla akıtmak; saflaştırmak; özünü çıkarmak; süzülmek; imbikten geçmek; biçimlenmek

Anh - Ukraina - distil

cách phát âm
v. дистилювати, опрісняти, переганяти, перегнати

Anh - Hà Lan - distil

cách phát âm
ww. distilleren

Anh - Hy Lạp - distil

cách phát âm
ρήμ. διυλίζω, αποστάζω

Anh - Ả Rập - distil

cách phát âm
‏إستقطر يتساقط قطرات، قطر، رشح، ركز، حفل، تقطر‏

Anh - Trung - distil

cách phát âm
(动) 蒸馏; 浓缩; 净化; 吸取...的精华; 蒸馏; 提炼

Anh - Trung - distil

cách phát âm
(動) 蒸餾; 濃縮; 淨化; 吸取...的精華; 蒸餾; 提煉

Anh - Nhật - distil

cách phát âm
(動) 蒸留する; 洗練する; 放散する; 抽出する

Anh - Hàn - distil

cách phát âm
동. 증류하여 불순물을 제거하다; 증류하다, 정수를 빼내다; 위스키를 주조하다; 방울 지게 하다


Thì của động từ

Present participle: distilling
Present: distil (3.person: distils)
Past: distilled
Future: will distil
Present conditional: would distil
Present Perfect: have distilled (3.person: has distilled)
Past Perfect: had distilled
Future Perfect: will have distilled
Past conditional: would have distilled
© dictionarist.com