Anh - Việt - dreary

cách phát âm
n. ảm đạm, buồn bả, tiêu điều, buồn chán, thê lương

Anh - Anh - dreary

cách phát âm
adj. dreary, gloomy, depressing, dismal; tedious, boring

Anh - Pháp - dreary

cách phát âm
adj. triste, morne; ennuyeux, monotone

Anh - Đức - dreary

cách phát âm
adj. düster; langweilig; trostlos

Anh - Indonesia - dreary

cách phát âm
a. suram, redup, menjemukan, menyedihkan: yg menyedihkan

Anh - Tiếng Ý - dreary

cách phát âm
agg. desolato, squallido, malinconico; deprimente; noioso, tedioso

Anh - Ba Lan - dreary

cách phát âm
a. posępny, ponury

Anh - Bồ Đào Nha - dreary

cách phát âm
adj. sombrio; entristecedor, triste

Anh - Rumani - dreary

cách phát âm
a. mohorât, plictisitor la culme, sumbru {poet.}, trist

Anh - Nga - dreary

cách phát âm
прил. мрачный, отчаянно скучный, муторный, грустный, тоскливый, печальный, безотрадный

Anh - Tây Ban Nha - dreary

cách phát âm
adj. aburrido; lúgubre, frío y sombrío, monótono y pesado

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - dreary

cách phát âm
s. kederli, hüzünlü, ümitsiz, sıkıntılı, kasvetli, iç karartıcı; budala, ahmak

Anh - Ukraina - dreary

cách phát âm
a. похмурий, сумний

Anh - Hà Lan - dreary

cách phát âm
bn. somber; saai; zwaarmoedig

Anh - Hy Lạp - dreary

cách phát âm
επίθ. θλιβερός

Anh - Ả Rập - dreary

cách phát âm
‏ممل، كئيب، حزين‏

Anh - Trung - dreary

cách phát âm
(形) 沉闷的

Anh - Trung - dreary

cách phát âm
(形) 沈悶的

Anh - Nhật - dreary

cách phát âm
(形) 侘しい; 退屈な

Anh - Hàn - dreary

cách phát âm
형. 쓸쓸한, 음울한; 지루한


© dictionarist.com